Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gumboil

/'gʌmbɒil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gumboil

//

* danh từ
  • áp xe lợi, chứng viêm nướu răng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boil or abscess on the gums

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...