gumby
/'ɡʌmbi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gumby
//
* danh từ- trống găm bi (Phi châu)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...