gumma
/'^ʌmә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gumma
//
* danh từ; số nhiều gummata- (y học) bệnh giang mai (giai đoạn cuối)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small rubbery granuloma that is characteristic of an advanced stage of syphilis