Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gummiferous

/^ʌ'mifәrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gummiferous

//

* tính từ
  • có gôm, có nhựa dẻo; chứa nhôm, chứa nhựa dẻo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Producing gum; gum-bearing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...