Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gumminess

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gumminess

//

  • xem gummy
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being cohesive and sticky

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...