Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gumption

/'^ʌmpʃәn/ phổ biến #26054
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gumption

//

* danh từ
  • sự tháo vát; óc thực tế; tinh thần dám nghĩ dám làm
Định nghĩa tiếng Anh

n sound practical judgment n fortitude and determination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...