Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gumshoe

/'gʌmʃu:/ phổ biến #33768
Biến thể từ gumshoes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gumshoe

//

* danh từ
  • giày cao su
  • mật thám* nội động từ
  • đi lén, đi rón rén
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who is a detective n a waterproof overshoe that protects shoes from water or snow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...