gun-carriage
Biến thể từ
gun-carriages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gun-carriage
//
* danh từ- xe chở pháo
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...