Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gun-fodder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gun-fodder

//

* danh từ
  • mồi súng
  • bia đỡ đạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...