gun-runner
Biến thể từ
gun-runners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gun-runner
//
* danh từ- người buôn lậu súng
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...