Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31769

gunfighter

//

* danh từ
  • người đấu súng
Biến thể từ gunfighters số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...