gung-ho
/'^ʌŋ'hәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gung-ho
//
* tính từ- sốt sắng, hăng hái
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...