Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gunnery

/'gʌnәri/ phổ biến #25631
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gunnery

//

* danh từ
  • thuật bắn đại bác
  • sự chế tạo đại bác
Định nghĩa tiếng Anh

n. guns collectively

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...