gunnysack
/'^ʌnisæk/ phổ biến #37024
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gunnysack
//
* danh từ- bị đay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bag made of burlap
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a bag made of burlap
Đang tải...