gunpoint
/'^ʌnpɔint/ Collins ★ phổ biến #16404
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gunpoint
//
* danh từ- chựa súng
Định nghĩa tiếng Anh
n the gun muzzle's direction
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the gun muzzle's direction
Đang tải...