Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gustable

//

* tính từ
  • ngon lành
Định nghĩa tiếng Anh

v. Capable of being tasted; tastable.\nv. Pleasant to the taste; toothsome; savory.\nn. Anything that can be tasted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...