Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gustation

/'gʌs'teiʃn/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gustation

/'gʌs'teiʃn/

danh từ

  • sự nếm; vị giác
Định nghĩa tiếng Anh

n the faculty of distinguishing sweet, sour, bitter, and salty properties in the mouth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...