Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

gustation

/'gʌs'teiʃn/

danh từ

  • sự nếm; vị giác
Định nghĩa tiếng Anh

n the faculty of distinguishing sweet, sour, bitter, and salty properties in the mouth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...