Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #34034

gustatory

/'gʌstətəri/

tính từ

  • (thuộc) vị giác
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to gustation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...