gustiness
/'^ʌstinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gustiness
//
- xem gusty
Từ điển Anh–Việt
112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...