Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16728

gusto

/'gʌstou/

danh từ

  • sự thưởng thức, sự hưởng
  • sự khoái trá, sự thích thú
Định nghĩa tiếng Anh

n. vigorous and enthusiastic enjoyment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...