gusty
/'gʌsti/ TOEFL phổ biến #25333
Nghĩa thường dùng
gió bão, dông tố
tính từ
“The weather was gusty, making it hard to walk straight.”Thời tiết gió bão, khiến việc đi bộ thẳng trở nên khó khăn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gusty
/'gʌsti/
tính từ
- gió bão, dông tố
- dễ nổi nóng (tính tình)
Định nghĩa tiếng Anh
s. blowing in puffs or short intermittent blasts