Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gutless

/'gʌtlis/ GRE phổ biến #29539
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gutless

/'gʌtlis/

tính từ

  • không có nghị lực, không có gan, nhu nhược, không có khí khách
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking courage or vitality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...