Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gutsiness

/'ɡʌtsinis/ phổ biến #45748
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gutsiness

//

  • xem gutsy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of showing courage and determination in spite of possible loss or injury

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...