Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gutta-percha

/'gʌtə'pə:tʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gutta-percha

/'gʌtə'pə:tʃə/

danh từ

  • Gutapeca, nhựa két
Định nghĩa tiếng Anh

n. a whitish rubber derived from the coagulated milky latex of gutta-percha trees; used for insulation of electrical cables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...