guttae
/'gʌti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guttae
/'gʌti:/
danh từ số nhiều
- (kiến trúc) chấm giọt (chấm hình giọt nước trong trí trên tường)
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Gutta
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Gutta
Đang tải...