Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guttation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guttation

//

* danh từ
  • sự tạo giọt; sự hình thành giọt (ở cây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...