gutter-man
/'gʌtəmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gutter-man
/'gʌtəmən/
danh từ
- người bán rong hàng vặt
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...