guttiform
/'^ʌtәfɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guttiform
//
* tính từ- dạng giọt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Drop-shaped, as a spot of color.
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Drop-shaped, as a spot of color.
Đang tải...