guttle
/'gʌtl/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guttle
/'gʌtl/
nội động từ
- ăn uống tham lam
Định nghĩa tiếng Anh
v eat greedily
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v eat greedily
Đang tải...