Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gutturalism

/'ɡʌtərəlɪzəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gutturalism

//

  • xem guttural
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being guttural; as, the gutturalism of A [in the 16th cent.]

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...