gutturality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gutturality
//
- xem guttural
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being guttural.
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality of being guttural.
Đang tải...