Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gutturalize

/'gʌtәrәlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gutturalize

//

* nội động từ
  • thành âm gốc lưỡi* ngoại động từ
  • phát âm kiểu gốc lưỡi
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To speak gutturally; to give a guttural sound to.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...