gutturalize
/'gʌtәrәlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gutturalize
//
* nội động từ- thành âm gốc lưỡi* ngoại động từ
- phát âm kiểu gốc lưỡi
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To speak gutturally; to give a guttural sound to.