guv'nor
/'gʌvnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guv'nor
/'gʌvnə/
danh từ
- (từ lóng) cha; chú
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...