Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guvnor

/'ɡʌvnər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guvnor

//

* danh từ
  • (thông tục) thưa ngài (cách xưng hô với người có quyền thế)
  • ông chủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (British slang) boss

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...