Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gymnastically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gymnastically

//

  • xem gymnastic
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a gymnastic manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...