Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gymnocarpic

/,dʒimnә'kɑ:pik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gymnocarpic

//

* tính từ
  • thuộc thể quả mở; tầng bào tử lộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...