Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gymnogenous

/dʒim'nɔdʒәnәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gymnogenous

//

* tính từ
  • không lông (chim)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...