Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gymnoplast

/'dʒimnәplæst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gymnoplast

//

* danh từ
  • chất nguyên sinh trần
Định nghĩa tiếng Anh

n. A cell or mass of protoplasm devoid of an envelope, as a white blood corpuscle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...