Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gymnospermous

//

  • xem gymnosperm
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of plants of the class Gymnospermae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...