Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gymnospermous

/.dʒimnә'spә:mәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gymnospermous

//

  • xem gymnosperm
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of plants of the class Gymnospermae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...