Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gymnosperms

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gymnosperms

//

* danh từ số nhiều
  • thực vật hạt trần
Định nghĩa tiếng Anh

plural of gymnosperm n. plants of the class Gymnospermae having seeds not enclosed in an ovary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...