Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gymnosperms

//

* danh từ số nhiều
  • thực vật hạt trần
Định nghĩa tiếng Anh

plural of gymnosperm\nn. plants of the class Gymnospermae having seeds not enclosed in an ovary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...