Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #47012

gynaecological

/,gainikə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (y học) (thuộc) phụ khoa
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or practicing gynecology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...