Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gynaecological

/,gainikə'lɔdʤikəl/ phổ biến #47012
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gynaecological

/,gainikə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (y học) (thuộc) phụ khoa
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or practicing gynecology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...