Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gynaecologist

/,gaini'kɔlədʤist/

danh từ

  • thầy thuốc phụ khoa
Định nghĩa tiếng Anh

n a specialist in gynecology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...