Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gypper

/'dʒipә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gypper

//

  • xem gyp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...