Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gyrfalcon

/'dʒ\\\\:fɔ:lkәn/ phổ biến #44467
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gyrfalcon

//

* danh từ (cũng) gerfalcon
  • chim ưng phía bắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. large and rare Arctic falcon having white and dark color phases

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...