gyrfalcon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gyrfalcon
//
* danh từ (cũng) gerfalcon- chim ưng phía bắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. large and rare Arctic falcon having white and dark color phases
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. large and rare Arctic falcon having white and dark color phases
Đang tải...