Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gyro-compass

/'dʤaiərou,kʌmpəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gyro-compass

/'dʤaiərou,kʌmpəs/

danh từ

  • la bàn hồi chuyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...