gyromagnetic
/,dʒaiәrәumæ^'netik, ,dʒair-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gyromagnetic
//
* tính từ- thuộc từ hồi chuyển
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...