Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gyromagnetic medium

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gyromagnetic medium

//

  • (Tech) môi trường từ hồi chuyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...