Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gyrostatic

//

* tính từ
  • ổn định bằng hồi chuyển
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the gyrostat or to gyrostatics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...