Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

habanera

/,(h)ɑ:bɑ:'neirə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

habanera

/,(h)ɑ:bɑ:'neirə/

danh từ

  • điệu nhảy habanera (ở Cu-ba)
  • nhạc cho điệu nhảy habanera
Định nghĩa tiếng Anh

n. music composed in duple time for dancing the habanera n. a Cuban dance in duple time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...