habdalah
/,hɑ:vdɑ:'lɑ:,hɑ:v'dɔ:lә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
habdalah
//
* danh từ- lễ của người Do Thái chấm dứt ngày nghỉ vào thứ bảy
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...